đường gãy

đường gãy

Trên trang giấy, một đường gãy được vẽ bằng bút chì.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường gãy (toán học): một đường tạo bởi các đoạn thẳng nối tiếp nhau, không thẳng hàng, có thể đổi hướng tại các điểm nối (gọi là đỉnh của đường gãy).
    • Đường gãy (hình học): tập hợp các điểm nối liên tiếp bằng các đoạn thẳng, tạo thành một hình dạng không liên tục về hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong hình học, đường gãy tập hợp các đoạn thẳng nối tiếp nhau. (Đường gãy được định nghĩacác đoạn thẳng kết nối tại các điểm.)
    • Biểu đồ đường gãy thể hiện sự thay đổi theo thời gian. (Biểu đồ dùng các đoạn thẳng nối các điểm dữ liệu.)
    • Vẽ một đường gãy ba đoạn thẳng hai đỉnh. (Yêu cầu vẽ hình gồm ba đoạn nối tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đường gãy khúc": cách nói nhấn mạnh tính đổi hướng nhiều lần của đường gãy.
    • Con đường mòn chạy theo đường gãy khúc qua các đồi núi. (Con đường uốn lượn nhiều khúc.)
  • "đường gãy đều": đường gãy các đoạn thẳng bằng nhau góc đều.
    • Đường gãy đều được dùng trong thiết kế mô hình. (Các đoạn thẳng chiều dài góc như nhau.)
  • "đường gãy bất kỳ": đường gãy không tuân theo quy tắc hình học đặc biệt.
    • Đường gãy bất kỳ có thể được dùng để mô phỏng chuyển động ngẫu nhiên. (Không cấu trúc cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Đường thẳng (danh từ): đường không đổi hướng, liên tục về một phía.
    • Đường thẳng khái niệm cơ bản trong hình học. (Trái ngược với đường gãy.)
  • Đường cong (danh từ): đường uốn lượn mềm mại, không đoạn thẳng.
    • Đường cong parabol khác với đường gãy. (Sự khác biệt về hình dạng.)
  • Gãy (tính từ/động từ): bị đứt, vỡ, hoặc đổi hướng đột ngột.
    • Cành cây bị gãy. (Nghĩa đen; không liên quan trực tiếp đến đường gãy trong toán học.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường đứt đoạn: đường các đoạn rời rạc (thường dùng trong biểu đồ).
    • Biểu đồ đường đứt đoạn thể hiện dữ liệu gián đoạn. (Gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống.)
  • Đường bẻ gập: đường các góc gấp khúc.
    • Đường bẻ gập trong bản vẽ kỹ thuật. (Nhấn mạnh tính gập góc.)
Thành ngữ liên quan
  • Đường gãy như răng cưa: đường gãy các góc nhọn, lởm chởm.
    • Đồ thị dao động theo đường gãy như răng cưa. (Hình dạng không đều, sắc nhọn.)
  • Kẻ đường gãy: hành động vẽ hoặc tạo ra đường gãy.
    • Học sinh kẻ đường gãy để nối các điểm. (Thao tác trong bài tập hình học.)