đường gãy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường gãy (toán học): một đường tạo bởi các đoạn thẳng nối tiếp nhau, không thẳng hàng, có thể đổi hướng tại các điểm nối (gọi là đỉnh của đường gãy).
- Đường gãy (hình học): tập hợp các điểm nối liên tiếp bằng các đoạn thẳng, tạo thành một hình dạng không liên tục về hướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong hình học, đường gãy là tập hợp các đoạn thẳng nối tiếp nhau. (Đường gãy được định nghĩa là các đoạn thẳng kết nối tại các điểm.)
- Biểu đồ đường gãy thể hiện sự thay đổi theo thời gian. (Biểu đồ dùng các đoạn thẳng nối các điểm dữ liệu.)
- Vẽ một đường gãy có ba đoạn thẳng và hai đỉnh. (Yêu cầu vẽ hình gồm ba đoạn nối tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đường gãy khúc": cách nói nhấn mạnh tính đổi hướng nhiều lần của đường gãy.
- Con đường mòn chạy theo đường gãy khúc qua các đồi núi. (Con đường uốn lượn nhiều khúc.)
- "đường gãy đều": đường gãy có các đoạn thẳng bằng nhau và góc đều.
- Đường gãy đều được dùng trong thiết kế mô hình. (Các đoạn thẳng có chiều dài và góc như nhau.)
- "đường gãy bất kỳ": đường gãy không tuân theo quy tắc hình học đặc biệt.
- Đường gãy bất kỳ có thể được dùng để mô phỏng chuyển động ngẫu nhiên. (Không có cấu trúc cố định.)
Biến thể và từ gần giống
- Đường thẳng (danh từ): đường không đổi hướng, liên tục về một phía.
- Đường thẳng là khái niệm cơ bản trong hình học. (Trái ngược với đường gãy.)
- Đường cong (danh từ): đường uốn lượn mềm mại, không có đoạn thẳng.
- Đường cong parabol khác với đường gãy. (Sự khác biệt về hình dạng.)
- Gãy (tính từ/động từ): bị đứt, vỡ, hoặc đổi hướng đột ngột.
- Cành cây bị gãy. (Nghĩa đen; không liên quan trực tiếp đến đường gãy trong toán học.)
Từ đồng nghĩa
- Đường đứt đoạn: đường có các đoạn rời rạc (thường dùng trong biểu đồ).
- Biểu đồ đường đứt đoạn thể hiện dữ liệu gián đoạn. (Gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống.)
- Đường bẻ gập: đường có các góc gấp khúc.
- Đường bẻ gập trong bản vẽ kỹ thuật. (Nhấn mạnh tính gập góc.)
Thành ngữ liên quan
- Đường gãy như răng cưa: đường gãy có các góc nhọn, lởm chởm.
- Đồ thị dao động theo đường gãy như răng cưa. (Hình dạng không đều, sắc nhọn.)
- Kẻ đường gãy: hành động vẽ hoặc tạo ra đường gãy.
- Học sinh kẻ đường gãy để nối các điểm. (Thao tác trong bài tập hình học.)